殒落

yǔn luòvẫn lạc

Hán Việt: vẫn lạc · Pinyin: yǔn luò

Tổng quan

xem 隕落

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.死亡。 2.坠灭。

Cấu tạo: 殞 (vẫn) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 陨落
  • Tần suất từ xem 隕落, 陨落[yǔn luò]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.死亡。 2.坠灭。

Eng

  • Cihui variant of 隕落; 陨落
  • Tần suất từ variant of 隕落, 陨落[yun3 luo4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

殒命 · 殒灭 · 殒身 · 殞滅 · 殞身 · 落下 · 落价 · 落伍