殓房 liàn fáng·liễm phòng Hán Việt: liễm phòng · Pinyin: liàn fáng Tổng quan nhà xác Cấu tạo: 殮 (liễm) + 房 (phòng)Pinyinliàn fángHán Việtliễm phòngTừ loạidanhCấu tạo殮 + 房 · liễm + phòng nghĩa thành phần: liễm + phòng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà xácEngCihui morgueĐứcHandedict Leichenhalle (S, Med) Từ liên quan Gần nghĩa房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲