殖產

zhí chǎn thực sản

Hán Việt: thực sản · Pinyin: zhí chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置产;增殖财产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.置产;增殖财产。

Eng

  • Cihui 殖產 híchǎn v.o. increase one's property and holdings