殖物 zhí wù · thực vật Hán Việt: thực vật · Pinyin: zhí wù Tổng quan Cấu tạo: 殖 (thực) + 物 (vật)Pinyinzhí wùHán Việtthực vậtCấu tạo殖 + 物 · thực + vật nghĩa thành phần: thực + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹物产。Tân Hoa Tự Điển 1.犹物产。