殖產 zhí chǎn · thực sản Hán Việt: thực sản · Pinyin: zhí chǎn Tổng quan Cấu tạo: 殖 (thực) + 產 (sản)Pinyinzhí chǎnHán Việtthực sảnCấu tạo殖 + 產 · thực + sản nghĩa thành phần: thực + sản Nghĩa EngCihui 殖產 híchǎn v.o. increase one's property and holdings