殘丘 tàn khâu Hán Việt: tàn khâu Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 丘 (khâu)Hán Việttàn khâuCấu tạo殘 + 丘 · tàn + khâu nghĩa thành phần: tàn + khâu Nghĩa EngCihui 殘丘 cánqiū n. barren hills M:⁴zuò