殘兵
tàn binh
Hán Việt: tàn binh · Pinyin: cán bīng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui oán quân lính thua trận còn sót lại. tàn binh tàn binh ☆Toán quân lính thua trận còn sót lại.
Eng
- Cihui 殘兵 ánbīng n. 1. disabled soldiers 2. defeated/remnant troops M:¹pī/²huǒ