殘匪

cán fěi tàn phỉ

Hán Việt: tàn phỉ · Pinyin: cán fěi

Tổng quan

tàn phỉ: thổ phỉ còn sót lại

Cấu tạo: (tàn) + (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn phỉ: thổ phỉ còn sót lại
  • Cihui tàn phỉ; thổ phỉ còn sót lại。殘存的土匪。

Eng

  • Cihui 殘匪 ánfěi n. remaining bandits M:²gǔ