殘匪
tàn phỉ
Hán Việt: tàn phỉ · Pinyin: cán fěi
Tổng quan
thổ phỉ còn sót lại
残存的土匪:剿灭~。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tàn phỉ
- Biên soạn remaining bandits M:²gǔ
Eng
- Cihui 殘匪 ánfěi n. remaining bandits M:²gǔ
Hán Việt: tàn phỉ · Pinyin: cán fěi
thổ phỉ còn sót lại
残存的土匪:剿灭~。