殘卷
tàn quyển
Hán Việt: tàn quyển · Pinyin: cán juàn
Tổng quan
phần còn lại của tác phẩm kinh điển | chương còn lại (khi đọc sách)
Nghĩa
Việt
- Cihui phần còn lại của tác phẩm kinh điển | chương còn lại (khi đọc sách)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指书中未读完的部分; 残缺不全的书。多指残缺的写卷﹑文稿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指书中未读完的部分。 2.残缺不全的书。多指残缺的写卷﹑文稿。
Eng
- CC-CEDICT surviving section of a classic work|remaining chapters (while reading a book)
- Cihui surviving section of a classic work; remaining chapters (while reading a book)