殘夏

tàn hạ

Hán Việt: tàn hạ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

暮夏。唐.周朴〈宿玉泉寺〉詩:「野寺度殘夏,空房欲暮時。」

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 夏 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuối hè
  • Biên soạn last days of summer

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暮夏。唐.周朴〈宿玉泉寺〉詩:「野寺度殘夏,空房欲暮時。」

Eng

  • Cihui 殘夏 ánxià n. <wr.> last days of summer

Từ liên quan

Gần nghĩa

夏中 · 夏代 · 夏令 · 夏侯 · 夏利 · 夏曆 · 夏縣 · 夏坐