殘夏

tàn hạ

Hán Việt: tàn hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uối mùa hè. tàn hạ tàn hạ ☆Cuối mùa hè.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暮夏。唐.周朴〈宿玉泉寺〉詩:「野寺度殘夏,空房欲暮時。」

Eng

  • Cihui 殘夏 ánxià n. <wr.> last days of summer