残客

tàn khách

Hán Việt: tàn khách

Tổng quan

hách khứa còn lại sau cùng, sắp về. tàn khách tàn khách ☆Khách khứa còn lại sau cùng, sắp về.

Cấu tạo: (tàn) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hách khứa còn lại sau cùng, sắp về. tàn khách tàn khách ☆Khách khứa còn lại sau cùng, sắp về.