殘息

cán xī tàn tức

Hán Việt: tàn tức · Pinyin: cán xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Tàn suyễn 殘喘. tàn tức tàn tức ☆Như Tàn suyễn 殘喘.