殘敗
tàn bại
Hán Việt: tàn bại · Pinyin: cán bài
Tổng quan
đổ nát | trong tình trạng hư hỏng
Nghĩa
Việt
- Cihui đổ nát | trong tình trạng hư hỏng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 破壞荒廢的樣子。如:「這片廢墟原來是一大戶人家的屋宅,如今已殘敗不堪。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 残缺衰败:~不堪|一片~的景象。
Eng
- CC-CEDICT dilapidated|in ruins
- Cihui dilapidated; in ruins