殘杯 cán bēi · tàn bôi Hán Việt: tàn bôi · Pinyin: cán bēi Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 杯 (bôi)Pinyincán bēiHán Việttàn bôiCấu tạo殘 + 杯 · tàn + bôi nghĩa thành phần: tàn + bôi Nghĩa ViệtCihui hén rượu thừa. tàn bôi tàn bôi ☆Chén rượu thừa.