残果

tàn quả

Hán Việt: tàn quả

Tổng quan

tàn quả (雜語)死後殘存之果體。即死屍是也。☸

Cấu tạo: (tàn) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn quả (雜語)死後殘存之果體。即死屍是也。☸