殘根 cán gēn · tàn căn Hán Việt: tàn căn · Pinyin: cán gēn Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 根 (căn)Pinyincán gēnHán Việttàn cănCấu tạo殘 + 根 · tàn + căn nghĩa thành phần: tàn + căn