殘樽 tàn tôn Hán Việt: tàn tôn Tổng quan Chén rượu thừa. Như Tàn bôi 殘杯 Cấu tạo: 残 (tàn) + 樽 (tôn)Hán Việttàn tônTừ loạidanhCấu tạo残 + 樽 · tàn + tôn nghĩa thành phần: tàn + tôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chén rượu thừa Từ liên quan Gần nghĩa樽俎 · 樽罍 · 残云 · 残余 · 残值 · 残冬 · 残匪 · 残卷