残樽

tàn tôn

Hán Việt: tàn tôn

Tổng quan

hén rượu thừa. Như Tàn bôi 殘杯. tàn tôn tàn tôn ☆Chén rượu thừa. Như Tàn bôi 殘杯.

Cấu tạo: (tàn) + (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hén rượu thừa. Như Tàn bôi 殘杯. tàn tôn tàn tôn ☆Chén rượu thừa. Như Tàn bôi 殘杯.