殘步 cán bù · tàn bộ Hán Việt: tàn bộ · Pinyin: cán bù Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 步 (bộ)Pinyincán bùHán Việttàn bộCấu tạo殘 + 步 · tàn + bộ nghĩa thành phần: tàn + bộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 順路。《西遊記》第五回:「一向要來望此老,不曾得來,今趁此殘步,就望他一望也好。」