殘毀

tàn hủy

Hán Việt: tàn hủy

Tổng quan

tàn phá huỷ hoại

Cấu tạo: (tàn) + (hủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn phá huỷ hoại
  • Cihui àm cho hư hỏng. tàn huỷ tàn huỷ ☆Làm cho hư hỏng. tàn phá huỷ hoại。殘破毀壞。

Eng

  • Cihui 殘毀 ánhuǐ v. mutilate