殘泐 cán lè · tàn lặc Hán Việt: tàn lặc · Pinyin: cán lè Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 泐 (lặc)Pinyincán lèHán Việttàn lặcCấu tạo殘 + 泐 · tàn + lặc nghĩa thành phần: tàn + lặc