殘燼 tàn tẫn Hán Việt: tàn tẫn Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 燼 (tẫn)Hán Việttàn tẫnCấu tạo殘 + 燼 · tàn + tẫn nghĩa thành phần: tàn + tẫn Nghĩa EngCihui 殘燼 ánjìn n. residue of a fire