殘略 cán lüè · tàn lược Hán Việt: tàn lược · Pinyin: cán lüè Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 略 (lược)Pinyincán lüèHán Việttàn lượcCấu tạo殘 + 略 · tàn + lược nghĩa thành phần: tàn + lược