殘碑

cán bēi tàn bi

Hán Việt: tàn bi · Pinyin: cán bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (bi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái bia đã hư nát nghiêng đổ. tàn bi tàn bi ☆Cái bia đã hư nát nghiêng đổ.