殘稿 cán gǎo · tàn cảo Hán Việt: tàn cảo · Pinyin: cán gǎo Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 稿 (cảo)Pinyincán gǎoHán Việttàn cảoCấu tạo殘 + 稿 · tàn + cảo nghĩa thành phần: tàn + cảo Nghĩa EngCihui 殘稿 ángǎo n. an incomplete manuscript M:¹piān