殘紅

cán hóng tàn hồng

Hán Việt: tàn hồng · Pinyin: cán hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oa héo, gần rụng. tàn hồng tàn hồng ☆Hoa héo, gần rụng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 落花。宋.歐陽修〈採桑子.群芳過後西湖好〉詞:「群芳過後西湖好,狼籍殘紅。」元.王實甫《西廂記.第一本.第一折》:「若不是襯殘紅芳逕軟,怎顯得步香塵底樣兒淺。」

Eng

  • Cihui 殘紅 ánhóng n. fallen flowers