残编
tàn biên
Hán Việt: tàn biên
Tổng quan
ách vở cũ nát còn sót lại. tàn biên tàn biên ☆Sách vở cũ nát còn sót lại.
Nghĩa
Việt
- Cihui ách vở cũ nát còn sót lại. tàn biên tàn biên ☆Sách vở cũ nát còn sót lại.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頁數殘缺不完整。《儒林外史》第五五回:「江左煙霞,淮南耆舊,寫入殘編總斷腸。」