殘花 cán huā · tàn hoa Hán Việt: tàn hoa · Pinyin: cán huā Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 花 (hoa)Pinyincán huāHán Việttàn hoaCấu tạo殘 + 花 · tàn + hoa nghĩa thành phần: tàn + hoa Nghĩa ViệtCihui ông hoa héo. tàn hoa tàn hoa ☆Bông hoa héo.EngCihui 殘花 ánhuā* n. withered flowers M:²duǒ