殘荼 cán tú · tàn đồ Hán Việt: tàn đồ · Pinyin: cán tú Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 荼 (đồ)Pinyincán túHán Việttàn đồCấu tạo殘 + 荼 · tàn + đồ nghĩa thành phần: tàn + đồ