殘菊 cán jú · tàn cúc Hán Việt: tàn cúc · Pinyin: cán jú Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 菊 (cúc)Pinyincán júHán Việttàn cúcCấu tạo殘 + 菊 · tàn + cúc nghĩa thành phần: tàn + cúc