殘跡

cán jì tàn tích

Hán Việt: tàn tích · Pinyin: cán jì

Tổng quan

tàn tích: vết tích

Cấu tạo: (tàn) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn tích: vết tích
  • Cihui vết tích; tàn tích。事物殘留下的痕跡。 當日巍峨的宮殿,如今只剩下一點兒殘跡了。 cung điện nguy nga ngày ấy, nay chỉ còn sót lại chút tàn tích.

Eng

  • Cihui 殘跡 cánjì n. vestige; relic; a remaining trace/sign/etc.