殘酌 cán zhuó · tàn chước Hán Việt: tàn chước · Pinyin: cán zhuó Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 酌 (chước)Pinyincán zhuóHán Việttàn chướcCấu tạo殘 + 酌 · tàn + chước nghĩa thành phần: tàn + chước