残雁 tàn nhạn Hán Việt: tàn nhạn Tổng quan Cấu tạo: 残 (tàn) + 雁 (nhạn)Hán Việttàn nhạnCấu tạo残 + 雁 · tàn + nhạn nghĩa thành phần: tàn + nhạn