殘雨

cán yǔ tàn vũ

Hán Việt: tàn vũ · Pinyin: cán yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa lác đác sắp dứt. tàn vũ tàn vũ ☆Mưa lác đác sắp dứt.