殘響 cán xiǎng · tàn hưởng Hán Việt: tàn hưởng · Pinyin: cán xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 響 (hưởng)Pinyincán xiǎngHán Việttàn hưởngCấu tạo殘 + 響 · tàn + hưởng nghĩa thành phần: tàn + hưởng