殘骸

cán hái tàn hài

Hán Việt: tàn hài · Pinyin: cán hái

Tổng quan

hài cốt | mảnh vỡ

Cấu tạo: (tàn) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hài cốt | mảnh vỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.人或動物殘存的骨骸。宋.蘇軾〈到常州謝表〉二首之一:「已分沒身,寄殘骸於魑魅;敢期擇地,收暮景於桑榆。」 2.今亦泛指殘餘物。如:「飛機殘骸」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人或动物的尸骨,借指残破的建筑物、机械、车辆等:寻找失事飞机的~。

Eng

  • CC-CEDICT remains|wreckage
  • Cihui remains; wreckage

ja

  • JMdict ruins|wreckage|wreck|broken remains|debris