残党 tàn đảng Hán Việt: tàn đảng Tổng quan Cấu tạo: 残 (tàn) + 党 (đảng)Hán Việttàn đảngCấu tạo残 + 党 · tàn + đảng nghĩa thành phần: tàn + đảng