殚亡 đàn vong Hán Việt: đàn vong Tổng quan Cấu tạo: 殚 (đàn) + 亡 (vong)Hán Việtđàn vongCấu tạo殚 + 亡 · đàn + vong nghĩa thành phần: đàn + vong