殫匱 dān kuì · đàn quỹ Hán Việt: đàn quỹ · Pinyin: dān kuì Tổng quan Cấu tạo: 殫 (đàn) + 匱 (quỹ)Pinyindān kuìHán Việtđàn quỹCấu tạo殫 + 匱 · đàn + quỹ nghĩa thành phần: đàn + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空乏;竭尽。Tân Hoa Tự Điển 1.空乏;竭尽。