殫屈 dān qū · đàn khuất Hán Việt: đàn khuất · Pinyin: dān qū Tổng quan Cấu tạo: 殫 (đàn) + 屈 (khuất)Pinyindān qūHán Việtđàn khuấtCấu tạo殫 + 屈 · đàn + khuất nghĩa thành phần: đàn + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极为短缺匮乏。Tân Hoa Tự Điển 1.极为短缺匮乏。