殫弊 dān bì · đàn tệ Hán Việt: đàn tệ · Pinyin: dān bì Tổng quan Cấu tạo: 殫 (đàn) + 弊 (tệ)Pinyindān bìHán Việtđàn tệCấu tạo殫 + 弊 · đàn + tệ nghĩa thành phần: đàn + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极其疲困。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极其疲困。