殫洽 đàn hiệp Hán Việt: đàn hiệp Tổng quan Cấu tạo: 殫 (đàn) + 洽 (hiệp)Hán Việtđàn hiệpCấu tạo殫 + 洽 · đàn + hiệp nghĩa thành phần: đàn + hiệp Nghĩa EngCihui 殫洽 ānqià v.p. very erudite ◆n. erudite knowledge; great experience