殫精

dān jīng đàn tinh

Hán Việt: đàn tinh · Pinyin: dān jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭尽精思;精心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽精思;精心。