殫褚

dān chǔ đàn trử

Hán Việt: đàn trử · Pinyin: dān chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (trử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓倾囊。褚,囊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓倾囊。褚,囊。