殫蹙 dān cù · đàn túc Hán Việt: đàn túc · Pinyin: dān cù Tổng quan Cấu tạo: 殫 (đàn) + 蹙 (túc)Pinyindān cùHán Việtđàn túcCấu tạo殫 + 蹙 · đàn + túc nghĩa thành phần: đàn + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窘迫。Tân Hoa Tự Điển 1.窘迫。