殞泣 yǔn qì · vẫn khấp Hán Việt: vẫn khấp · Pinyin: yǔn qì Tổng quan Cấu tạo: 殞 (vẫn) + 泣 (khấp)Pinyinyǔn qìHán Việtvẫn khấpCấu tạo殞 + 泣 · vẫn + khấp nghĩa thành phần: vẫn + khấp