殞滅

yǔn miè vẫn diệt

Hán Việt: vẫn diệt · Pinyin: yǔn miè

Tổng quan

chết: mất mạng

Cấu tạo: (vẫn) + (diệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết: mất mạng
  • Cihui chết; mất mạng。同'隕滅' 2.。