殞獲 yǔn huò · vẫn hoạch Hán Việt: vẫn hoạch · Pinyin: yǔn huò Tổng quan Cấu tạo: 殞 (vẫn) + 獲 (hoạch)Pinyinyǔn huòHán Việtvẫn hoạchCấu tạo殞 + 獲 · vẫn + hoạch nghĩa thành phần: vẫn + hoạch