殒获 vẫn hoạch Hán Việt: vẫn hoạch Tổng quan Cấu tạo: 殒 (vẫn) + 获 (hoạch)Hán Việtvẫn hoạchCấu tạo殒 + 获 · vẫn + hoạch nghĩa thành phần: vẫn + hoạch