殡阶 tấn giai Hán Việt: tấn giai Tổng quan Cấu tạo: 殡 (tấn) + 阶 (giai)Hán Việttấn giaiCấu tạo殡 + 阶 · tấn + giai nghĩa thành phần: tấn + giai