殢娇

tì jiāothế kiều

Hán Việt: thế kiều · Pinyin: tì jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.娇柔貌。

Cấu tạo: 殢 (thế) + 嬌 (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.娇柔貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

娇丽 · 娇俏 · 娇儿 · 娇养 · 娇喘 · 娇嗔 · 娇声 · 娇女